So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 130 ____ 883
  2. 353 ____ 845
  3. 932 ____ 905
  4. 886 ____ 106
  5. 781 ____ 778
  6. 46 ____ 86
  7. 182 ____ 619
  8. 47 ____ 309
  9. 182 ____ 841
  10. 866 ____ 602
  11. 48 ____ 130
  12. 991 ____ 541
  13. 44 ____ 120
  14. 394 ____ 911
  15. 659 ____ 595
  16. 127 ____ 225
  17. 269 ____ 868
  18. 251 ____ 291
  19. 143 ____ 758
  20. 395 ____ 447
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học