So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 434 ____ 598
  2. 126 ____ 169
  3. 166 ____ 83
  4. 816 ____ 729
  5. 276 ____ 625
  6. 673 ____ 106
  7. 574 ____ 274
  8. 588 ____ 95
  9. 359 ____ 585
  10. 320 ____ 842
  11. 900 ____ 781
  12. 131 ____ 789
  13. 136 ____ 348
  14. 18 ____ 176
  15. 816 ____ 52
  16. 161 ____ 648
  17. 815 ____ 154
  18. 254 ____ 719
  19. 387 ____ 682
  20. 306 ____ 71
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học