So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 115 ____ 84
  2. 459 ____ 886
  3. 702 ____ 37
  4. 114 ____ 775
  5. 7 ____ 211
  6. 70 ____ 186
  7. 50 ____ 121
  8. 212 ____ 677
  9. 502 ____ 537
  10. 832 ____ 531
  11. 198 ____ 987
  12. 861 ____ 882
  13. 211 ____ 384
  14. 903 ____ 727
  15. 655 ____ 60
  16. 728 ____ 542
  17. 185 ____ 368
  18. 891 ____ 323
  19. 475 ____ 859
  20. 868 ____ 775