So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 445 ____ 697
  2. 71 ____ 730
  3. 646 ____ 461
  4. 637 ____ 16
  5. 980 ____ 679
  6. 448 ____ 858
  7. 581 ____ 563
  8. 984 ____ 48
  9. 85 ____ 52
  10. 715 ____ 765
  11. 570 ____ 850
  12. 523 ____ 283
  13. 778 ____ 916
  14. 380 ____ 818
  15. 216 ____ 318
  16. 493 ____ 476
  17. 471 ____ 903
  18. 536 ____ 403
  19. 678 ____ 973
  20. 336 ____ 131
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học