So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 907 ____ 940
  2. 505 ____ 317
  3. 330 ____ 550
  4. 52 ____ 912
  5. 242 ____ 501
  6. 864 ____ 168
  7. 337 ____ 828
  8. 944 ____ 315
  9. 991 ____ 572
  10. 457 ____ 888
  11. 760 ____ 280
  12. 806 ____ 912
  13. 747 ____ 882
  14. 120 ____ 876
  15. 554 ____ 557
  16. 510 ____ 290
  17. 655 ____ 528
  18. 176 ____ 694
  19. 31 ____ 370
  20. 184 ____ 578
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học