So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 926 ____ 704
  2. 249 ____ 188
  3. 440 ____ 682
  4. 745 ____ 804
  5. 556 ____ 295
  6. 758 ____ 840
  7. 27 ____ 451
  8. 176 ____ 428
  9. 403 ____ 525
  10. 495 ____ 665
  11. 869 ____ 160
  12. 494 ____ 352
  13. 838 ____ 271
  14. 260 ____ 201
  15. 202 ____ 29
  16. 339 ____ 435
  17. 974 ____ 610
  18. 518 ____ 347
  19. 417 ____ 360
  20. 982 ____ 84
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học