So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 509 ____ 913
  2. 813 ____ 998
  3. 952 ____ 365
  4. 839 ____ 631
  5. 487 ____ 609
  6. 264 ____ 772
  7. 467 ____ 328
  8. 384 ____ 937
  9. 684 ____ 306
  10. 944 ____ 287
  11. 402 ____ 3
  12. 901 ____ 383
  13. 12 ____ 465
  14. 961 ____ 510
  15. 32 ____ 333
  16. 304 ____ 858
  17. 803 ____ 318
  18. 390 ____ 59
  19. 182 ____ 452
  20. 24 ____ 407
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học