So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
449 ____ 877
848 ____ 29
486 ____ 166
471 ____ 827
446 ____ 423
675 ____ 801
636 ____ 784
739 ____ 556
579 ____ 571
141 ____ 6
80 ____ 246
745 ____ 821
332 ____ 45
596 ____ 839
50 ____ 396
459 ____ 100
810 ____ 569
762 ____ 114
73 ____ 932
67 ____ 217