So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 718 ____ 747
  2. 357 ____ 816
  3. 721 ____ 69
  4. 11 ____ 497
  5. 159 ____ 392
  6. 274 ____ 794
  7. 894 ____ 852
  8. 66 ____ 164
  9. 290 ____ 638
  10. 109 ____ 196
  11. 598 ____ 860
  12. 896 ____ 8
  13. 919 ____ 892
  14. 810 ____ 78
  15. 173 ____ 330
  16. 191 ____ 694
  17. 828 ____ 768
  18. 629 ____ 760
  19. 184 ____ 619
  20. 139 ____ 699
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học