So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 747 ____ 792
  2. 800 ____ 411
  3. 488 ____ 126
  4. 636 ____ 153
  5. 797 ____ 975
  6. 751 ____ 4
  7. 797 ____ 911
  8. 801 ____ 815
  9. 468 ____ 786
  10. 577 ____ 552
  11. 323 ____ 39
  12. 92 ____ 870
  13. 581 ____ 46
  14. 56 ____ 873
  15. 639 ____ 841
  16. 287 ____ 206
  17. 938 ____ 177
  18. 543 ____ 673
  19. 829 ____ 629
  20. 361 ____ 641