So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 573 ____ 120
  2. 782 ____ 30
  3. 393 ____ 200
  4. 166 ____ 763
  5. 962 ____ 791
  6. 822 ____ 730
  7. 436 ____ 804
  8. 564 ____ 826
  9. 374 ____ 985
  10. 434 ____ 58
  11. 266 ____ 710
  12. 646 ____ 918
  13. 520 ____ 831
  14. 958 ____ 497
  15. 780 ____ 95
  16. 136 ____ 577
  17. 336 ____ 249
  18. 78 ____ 911
  19. 857 ____ 449
  20. 477 ____ 7
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học