So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 837 ____ 325
  2. 554 ____ 888
  3. 295 ____ 92
  4. 57 ____ 434
  5. 907 ____ 586
  6. 863 ____ 764
  7. 808 ____ 930
  8. 190 ____ 207
  9. 180 ____ 722
  10. 957 ____ 287
  11. 287 ____ 583
  12. 703 ____ 895
  13. 7 ____ 785
  14. 852 ____ 207
  15. 788 ____ 196
  16. 384 ____ 35
  17. 252 ____ 790
  18. 50 ____ 245
  19. 330 ____ 136
  20. 413 ____ 316
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học