So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 430 ____ 748
  2. 568 ____ 454
  3. 919 ____ 892
  4. 272 ____ 463
  5. 626 ____ 670
  6. 156 ____ 808
  7. 734 ____ 650
  8. 118 ____ 446
  9. 578 ____ 748
  10. 983 ____ 814
  11. 999 ____ 73
  12. 217 ____ 15
  13. 169 ____ 310
  14. 11 ____ 141
  15. 96 ____ 813
  16. 798 ____ 432
  17. 361 ____ 215
  18. 278 ____ 861
  19. 496 ____ 750
  20. 923 ____ 753
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học