So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 897 ____ 582
  2. 503 ____ 454
  3. 729 ____ 866
  4. 199 ____ 395
  5. 42 ____ 162
  6. 325 ____ 844
  7. 775 ____ 54
  8. 650 ____ 997
  9. 289 ____ 981
  10. 783 ____ 238
  11. 825 ____ 334
  12. 272 ____ 257
  13. 323 ____ 172
  14. 265 ____ 275
  15. 179 ____ 554
  16. 269 ____ 385
  17. 327 ____ 334
  18. 619 ____ 650
  19. 473 ____ 637
  20. 191 ____ 334