So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 192 ____ 949
  2. 628 ____ 187
  3. 778 ____ 791
  4. 79 ____ 388
  5. 896 ____ 887
  6. 638 ____ 775
  7. 722 ____ 788
  8. 639 ____ 949
  9. 340 ____ 465
  10. 352 ____ 188
  11. 478 ____ 724
  12. 32 ____ 733
  13. 800 ____ 600
  14. 259 ____ 608
  15. 369 ____ 513
  16. 413 ____ 480
  17. 359 ____ 794
  18. 912 ____ 194
  19. 200 ____ 435
  20. 159 ____ 214
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học