So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 826 ____ 157
  2. 452 ____ 884
  3. 726 ____ 852
  4. 383 ____ 753
  5. 764 ____ 128
  6. 262 ____ 921
  7. 77 ____ 480
  8. 909 ____ 384
  9. 389 ____ 739
  10. 525 ____ 348
  11. 750 ____ 643
  12. 770 ____ 733
  13. 166 ____ 381
  14. 865 ____ 624
  15. 921 ____ 664
  16. 360 ____ 385
  17. 520 ____ 313
  18. 871 ____ 238
  19. 644 ____ 166
  20. 900 ____ 772
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học