So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 415 ____ 844
  2. 878 ____ 179
  3. 494 ____ 521
  4. 809 ____ 247
  5. 582 ____ 379
  6. 116 ____ 291
  7. 322 ____ 724
  8. 63 ____ 862
  9. 136 ____ 629
  10. 818 ____ 884
  11. 448 ____ 379
  12. 224 ____ 53
  13. 395 ____ 927
  14. 47 ____ 223
  15. 959 ____ 755
  16. 659 ____ 507
  17. 480 ____ 976
  18. 425 ____ 966
  19. 667 ____ 352
  20. 178 ____ 206
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học