So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
264 ____ 328
943 ____ 208
505 ____ 164
437 ____ 959
537 ____ 328
388 ____ 882
788 ____ 341
188 ____ 770
905 ____ 895
399 ____ 852
504 ____ 682
310 ____ 379
286 ____ 407
250 ____ 973
995 ____ 34
362 ____ 294
429 ____ 677
459 ____ 874
336 ____ 367
442 ____ 786