So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 711 ____ 335
  2. 846 ____ 923
  3. 908 ____ 461
  4. 136 ____ 962
  5. 402 ____ 38
  6. 675 ____ 548
  7. 237 ____ 703
  8. 186 ____ 380
  9. 813 ____ 800
  10. 904 ____ 4
  11. 966 ____ 642
  12. 132 ____ 838
  13. 995 ____ 559
  14. 75 ____ 113
  15. 507 ____ 452
  16. 584 ____ 429
  17. 843 ____ 393
  18. 302 ____ 150
  19. 686 ____ 245
  20. 419 ____ 822
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học