So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 125 ____ 978
  2. 253 ____ 468
  3. 746 ____ 741
  4. 796 ____ 734
  5. 328 ____ 721
  6. 671 ____ 931
  7. 481 ____ 477
  8. 232 ____ 896
  9. 555 ____ 382
  10. 604 ____ 420
  11. 147 ____ 872
  12. 7 ____ 49
  13. 724 ____ 458
  14. 941 ____ 319
  15. 744 ____ 36
  16. 510 ____ 980
  17. 560 ____ 417
  18. 341 ____ 235
  19. 104 ____ 660
  20. 146 ____ 994
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học