So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 59 ____ 425
  2. 568 ____ 459
  3. 642 ____ 952
  4. 690 ____ 23
  5. 737 ____ 491
  6. 807 ____ 180
  7. 296 ____ 743
  8. 187 ____ 361
  9. 288 ____ 345
  10. 149 ____ 989
  11. 769 ____ 629
  12. 979 ____ 375
  13. 51 ____ 30
  14. 284 ____ 509
  15. 826 ____ 442
  16. 880 ____ 510
  17. 838 ____ 805
  18. 676 ____ 470
  19. 434 ____ 477
  20. 746 ____ 427
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học