So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 488 ____ 168
  2. 340 ____ 86
  3. 652 ____ 493
  4. 344 ____ 932
  5. 711 ____ 718
  6. 426 ____ 464
  7. 461 ____ 243
  8. 226 ____ 243
  9. 394 ____ 658
  10. 184 ____ 531
  11. 622 ____ 513
  12. 240 ____ 72
  13. 676 ____ 700
  14. 660 ____ 906
  15. 985 ____ 766
  16. 874 ____ 539
  17. 572 ____ 677
  18. 313 ____ 287
  19. 314 ____ 280
  20. 786 ____ 474
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học