So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 741 ____ 749
  2. 611 ____ 154
  3. 6 ____ 542
  4. 974 ____ 754
  5. 925 ____ 926
  6. 830 ____ 317
  7. 901 ____ 10
  8. 875 ____ 206
  9. 141 ____ 889
  10. 549 ____ 681
  11. 53 ____ 552
  12. 19 ____ 110
  13. 773 ____ 948
  14. 357 ____ 36
  15. 695 ____ 166
  16. 101 ____ 673
  17. 530 ____ 817
  18. 149 ____ 8
  19. 391 ____ 672
  20. 342 ____ 420
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học