So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 426 ____ 946
  2. 42 ____ 970
  3. 67 ____ 156
  4. 7 ____ 950
  5. 51 ____ 868
  6. 808 ____ 528
  7. 516 ____ 785
  8. 718 ____ 352
  9. 413 ____ 146
  10. 622 ____ 800
  11. 868 ____ 732
  12. 48 ____ 635
  13. 300 ____ 308
  14. 409 ____ 244
  15. 455 ____ 30
  16. 814 ____ 766
  17. 603 ____ 393
  18. 596 ____ 948
  19. 831 ____ 832
  20. 510 ____ 109
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học