So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 736 ____ 692
  2. 744 ____ 81
  3. 738 ____ 457
  4. 845 ____ 685
  5. 907 ____ 367
  6. 628 ____ 880
  7. 591 ____ 443
  8. 329 ____ 129
  9. 826 ____ 95
  10. 237 ____ 537
  11. 218 ____ 384
  12. 388 ____ 68
  13. 847 ____ 142
  14. 256 ____ 752
  15. 140 ____ 184
  16. 59 ____ 893
  17. 536 ____ 542
  18. 238 ____ 207
  19. 712 ____ 930
  20. 58 ____ 675
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học