So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 883 ____ 867
  2. 669 ____ 929
  3. 197 ____ 93
  4. 804 ____ 52
  5. 56 ____ 860
  6. 964 ____ 900
  7. 605 ____ 822
  8. 343 ____ 142
  9. 81 ____ 165
  10. 333 ____ 169
  11. 811 ____ 264
  12. 582 ____ 988
  13. 782 ____ 615
  14. 629 ____ 344
  15. 457 ____ 180
  16. 870 ____ 78
  17. 917 ____ 889
  18. 746 ____ 365
  19. 425 ____ 910
  20. 103 ____ 731
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học