So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
985 ____ 379
137 ____ 757
844 ____ 780
866 ____ 955
902 ____ 454
219 ____ 684
889 ____ 992
509 ____ 989
553 ____ 979
138 ____ 825
695 ____ 469
232 ____ 905
874 ____ 421
249 ____ 799
49 ____ 950
830 ____ 115
563 ____ 818
134 ____ 638
818 ____ 410
288 ____ 88