So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
760 ____ 910
952 ____ 947
484 ____ 437
942 ____ 437
842 ____ 236
985 ____ 800
950 ____ 904
468 ____ 435
202 ____ 259
943 ____ 444
787 ____ 423
861 ____ 233
990 ____ 113
67 ____ 687
64 ____ 427
447 ____ 330
883 ____ 685
6 ____ 389
897 ____ 239
98 ____ 468