So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 125 ____ 736
  2. 889 ____ 775
  3. 571 ____ 442
  4. 555 ____ 257
  5. 301 ____ 696
  6. 144 ____ 429
  7. 457 ____ 649
  8. 691 ____ 853
  9. 990 ____ 321
  10. 532 ____ 37
  11. 483 ____ 924
  12. 962 ____ 480
  13. 263 ____ 702
  14. 834 ____ 448
  15. 4 ____ 460
  16. 311 ____ 680
  17. 545 ____ 166
  18. 60 ____ 527
  19. 729 ____ 503
  20. 182 ____ 201
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học