So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 869 ____ 422
  2. 152 ____ 80
  3. 314 ____ 394
  4. 866 ____ 842
  5. 233 ____ 681
  6. 694 ____ 49
  7. 221 ____ 224
  8. 286 ____ 377
  9. 243 ____ 103
  10. 637 ____ 613
  11. 787 ____ 198
  12. 651 ____ 433
  13. 299 ____ 958
  14. 77 ____ 452
  15. 406 ____ 91
  16. 85 ____ 755
  17. 579 ____ 104
  18. 289 ____ 233
  19. 431 ____ 674
  20. 918 ____ 303
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học