So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 757 ____ 482
  2. 148 ____ 266
  3. 164 ____ 938
  4. 398 ____ 264
  5. 641 ____ 461
  6. 533 ____ 585
  7. 609 ____ 587
  8. 912 ____ 920
  9. 344 ____ 620
  10. 493 ____ 855
  11. 442 ____ 835
  12. 434 ____ 81
  13. 107 ____ 106
  14. 253 ____ 263
  15. 668 ____ 699
  16. 566 ____ 965
  17. 690 ____ 773
  18. 993 ____ 892
  19. 2 ____ 955
  20. 677 ____ 790
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học