So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 580 ____ 800
  2. 601 ____ 809
  3. 109 ____ 387
  4. 520 ____ 901
  5. 945 ____ 637
  6. 826 ____ 824
  7. 14 ____ 612
  8. 921 ____ 602
  9. 892 ____ 77
  10. 395 ____ 876
  11. 815 ____ 423
  12. 447 ____ 807
  13. 87 ____ 737
  14. 337 ____ 494
  15. 467 ____ 381
  16. 446 ____ 860
  17. 532 ____ 923
  18. 159 ____ 958
  19. 588 ____ 131
  20. 316 ____ 580
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học