So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
818 ____ 645
513 ____ 875
461 ____ 120
958 ____ 546
130 ____ 696
750 ____ 25
873 ____ 337
102 ____ 87
177 ____ 616
993 ____ 361
428 ____ 401
311 ____ 789
323 ____ 725
989 ____ 13
440 ____ 808
528 ____ 678
462 ____ 706
990 ____ 184
200 ____ 682
385 ____ 344