So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 318 ____ 507
  2. 846 ____ 272
  3. 530 ____ 920
  4. 233 ____ 494
  5. 3 ____ 129
  6. 298 ____ 937
  7. 102 ____ 141
  8. 944 ____ 684
  9. 667 ____ 141
  10. 158 ____ 130
  11. 894 ____ 326
  12. 812 ____ 826
  13. 449 ____ 180
  14. 296 ____ 422
  15. 679 ____ 885
  16. 603 ____ 906
  17. 973 ____ 464
  18. 667 ____ 36
  19. 715 ____ 316
  20. 950 ____ 506
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học