So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 852 ____ 217
  2. 974 ____ 48
  3. 240 ____ 246
  4. 995 ____ 402
  5. 652 ____ 351
  6. 645 ____ 740
  7. 107 ____ 539
  8. 144 ____ 184
  9. 673 ____ 539
  10. 845 ____ 140
  11. 879 ____ 886
  12. 835 ____ 963
  13. 963 ____ 623
  14. 744 ____ 895
  15. 93 ____ 321
  16. 521 ____ 141
  17. 756 ____ 220
  18. 576 ____ 916
  19. 911 ____ 887
  20. 797 ____ 850