So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
380 ____ 861
925 ____ 178
999 ____ 628
526 ____ 28
896 ____ 912
49 ____ 425
237 ____ 851
336 ____ 189
228 ____ 854
35 ____ 615
804 ____ 209
21 ____ 297
46 ____ 792
942 ____ 283
39 ____ 958
753 ____ 149
502 ____ 646
926 ____ 388
32 ____ 787
105 ____ 900