So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 423 ____ 332
  2. 535 ____ 794
  3. 167 ____ 156
  4. 910 ____ 523
  5. 681 ____ 656
  6. 59 ____ 222
  7. 540 ____ 995
  8. 799 ____ 496
  9. 880 ____ 916
  10. 616 ____ 285
  11. 659 ____ 733
  12. 150 ____ 770
  13. 261 ____ 788
  14. 10 ____ 188
  15. 168 ____ 607
  16. 804 ____ 963
  17. 198 ____ 343
  18. 952 ____ 79
  19. 693 ____ 537
  20. 970 ____ 339
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học