So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 596 ____ 644
  2. 602 ____ 517
  3. 831 ____ 935
  4. 158 ____ 517
  5. 940 ____ 997
  6. 713 ____ 129
  7. 355 ____ 832
  8. 603 ____ 51
  9. 664 ____ 920
  10. 775 ____ 113
  11. 133 ____ 298
  12. 479 ____ 330
  13. 270 ____ 136
  14. 590 ____ 401
  15. 7 ____ 964
  16. 960 ____ 444
  17. 179 ____ 812
  18. 528 ____ 68
  19. 414 ____ 550
  20. 499 ____ 928
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học