So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
334 ____ 142
85 ____ 945
718 ____ 639
688 ____ 677
807 ____ 486
788 ____ 95
209 ____ 31
894 ____ 217
856 ____ 89
715 ____ 486
807 ____ 197
733 ____ 582
53 ____ 612
542 ____ 991
971 ____ 907
498 ____ 95
928 ____ 794
284 ____ 187
351 ____ 581
176 ____ 946