So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
437 ____ 732
170 ____ 871
233 ____ 940
90 ____ 973
723 ____ 484
576 ____ 796
960 ____ 175
25 ____ 539
700 ____ 681
422 ____ 292
99 ____ 987
896 ____ 633
534 ____ 125
609 ____ 289
679 ____ 678
481 ____ 990
643 ____ 191
352 ____ 954
508 ____ 686
813 ____ 729