So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 768 ____ 592
  2. 548 ____ 147
  3. 939 ____ 418
  4. 662 ____ 559
  5. 244 ____ 267
  6. 194 ____ 114
  7. 271 ____ 678
  8. 535 ____ 533
  9. 624 ____ 757
  10. 24 ____ 672
  11. 360 ____ 651
  12. 755 ____ 19
  13. 406 ____ 986
  14. 239 ____ 981
  15. 849 ____ 453
  16. 898 ____ 259
  17. 506 ____ 911
  18. 542 ____ 47
  19. 291 ____ 960
  20. 919 ____ 489
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học