So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 185 ____ 583
  2. 509 ____ 816
  3. 672 ____ 800
  4. 875 ____ 549
  5. 318 ____ 3
  6. 587 ____ 850
  7. 966 ____ 793
  8. 546 ____ 767
  9. 725 ____ 31
  10. 916 ____ 25
  11. 180 ____ 647
  12. 282 ____ 371
  13. 399 ____ 997
  14. 594 ____ 861
  15. 651 ____ 509
  16. 169 ____ 778
  17. 754 ____ 788
  18. 147 ____ 822
  19. 329 ____ 79
  20. 433 ____ 119