So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 791 ____ 148
  2. 673 ____ 853
  3. 387 ____ 652
  4. 44 ____ 758
  5. 909 ____ 109
  6. 434 ____ 184
  7. 549 ____ 587
  8. 119 ____ 32
  9. 915 ____ 583
  10. 791 ____ 835
  11. 484 ____ 222
  12. 188 ____ 576
  13. 261 ____ 91
  14. 807 ____ 858
  15. 895 ____ 748
  16. 16 ____ 115
  17. 836 ____ 507
  18. 265 ____ 366
  19. 707 ____ 778
  20. 342 ____ 994
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học