So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 49 ____ 691
  2. 766 ____ 864
  3. 248 ____ 236
  4. 570 ____ 204
  5. 209 ____ 982
  6. 128 ____ 51
  7. 929 ____ 234
  8. 301 ____ 286
  9. 903 ____ 29
  10. 924 ____ 8
  11. 847 ____ 137
  12. 374 ____ 627
  13. 694 ____ 554
  14. 257 ____ 422
  15. 519 ____ 447
  16. 61 ____ 898
  17. 725 ____ 703
  18. 326 ____ 364
  19. 407 ____ 261
  20. 730 ____ 591
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học