So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 844 ____ 334
  2. 87 ____ 969
  3. 391 ____ 875
  4. 766 ____ 380
  5. 181 ____ 337
  6. 188 ____ 820
  7. 179 ____ 476
  8. 403 ____ 792
  9. 978 ____ 496
  10. 879 ____ 471
  11. 34 ____ 607
  12. 788 ____ 744
  13. 986 ____ 368
  14. 571 ____ 839
  15. 832 ____ 833
  16. 925 ____ 930
  17. 387 ____ 379
  18. 122 ____ 863
  19. 459 ____ 827
  20. 259 ____ 317
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học