So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 586 ____ 523
  2. 796 ____ 987
  3. 710 ____ 651
  4. 325 ____ 740
  5. 749 ____ 440
  6. 438 ____ 806
  7. 967 ____ 540
  8. 979 ____ 625
  9. 960 ____ 571
  10. 129 ____ 27
  11. 538 ____ 198
  12. 835 ____ 704
  13. 866 ____ 767
  14. 193 ____ 604
  15. 268 ____ 639
  16. 777 ____ 695
  17. 921 ____ 199
  18. 385 ____ 538
  19. 739 ____ 908
  20. 164 ____ 411
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học