So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 35 ____ 36
  2. 715 ____ 850
  3. 685 ____ 754
  4. 146 ____ 314
  5. 116 ____ 694
  6. 132 ____ 302
  7. 781 ____ 136
  8. 573 ____ 607
  9. 182 ____ 592
  10. 584 ____ 170
  11. 477 ____ 397
  12. 313 ____ 643
  13. 377 ____ 758
  14. 340 ____ 419
  15. 734 ____ 447
  16. 445 ____ 20
  17. 886 ____ 86
  18. 464 ____ 95
  19. 244 ____ 71
  20. 352 ____ 56
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học