So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 497 ____ 365
  2. 579 ____ 685
  3. 460 ____ 450
  4. 696 ____ 773
  5. 469 ____ 74
  6. 154 ____ 971
  7. 523 ____ 236
  8. 13 ____ 798
  9. 838 ____ 436
  10. 343 ____ 288
  11. 681 ____ 895
  12. 285 ____ 527
  13. 417 ____ 182
  14. 823 ____ 713
  15. 897 ____ 916
  16. 414 ____ 594
  17. 573 ____ 468
  18. 63 ____ 871
  19. 934 ____ 689
  20. 132 ____ 503
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học