So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 586 ____ 950
  2. 800 ____ 139
  3. 872 ____ 210
  4. 404 ____ 886
  5. 548 ____ 182
  6. 885 ____ 653
  7. 410 ____ 494
  8. 321 ____ 952
  9. 983 ____ 692
  10. 251 ____ 578
  11. 382 ____ 207
  12. 846 ____ 885
  13. 637 ____ 202
  14. 209 ____ 137
  15. 660 ____ 239
  16. 956 ____ 440
  17. 864 ____ 975
  18. 70 ____ 469
  19. 410 ____ 491
  20. 361 ____ 975
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học