So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 887 ____ 239
  2. 85 ____ 110
  3. 151 ____ 635
  4. 461 ____ 630
  5. 109 ____ 791
  6. 828 ____ 658
  7. 119 ____ 360
  8. 933 ____ 248
  9. 997 ____ 671
  10. 940 ____ 745
  11. 627 ____ 216
  12. 984 ____ 838
  13. 493 ____ 525
  14. 192 ____ 374
  15. 35 ____ 159
  16. 712 ____ 37
  17. 601 ____ 88
  18. 596 ____ 542
  19. 45 ____ 448
  20. 427 ____ 452
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học